看样子【看樣子】
[kàn yàng zi] [KHÁN 样 子]
hình như; trông có vẻ
根据现有的情况推测估计
看样子今天下午要下暴雨,我们还是改天再组织户外活动吧。
kàn yàng zi jīn tiān xià wǔ yào xià bào yǔ, wǒ men hái shì gǎi tiān zài zǔ zhī hù wài huó dòng ba.Trông có vẻ chiều nay trời sắp mưa to, chúng ta hãy dời hoạt động ngoài trời sang hôm khác.
天空乌云密布,看样子多半要下大雨了。
tiān kōng wū yún mì bù, kàn yàng zi duō bàn yào xià dà yǔ le.Bầu trời mây đen mù mịt, xem chừng phần lớn là sắp mưa to.
看样子今天要下雨。
kàn yàng zi jīn tiān yào xià yǔ.Nhìn bộ thì hôm nay sắp mưa.