眼时[yǎn shí] [眼 时]Lưu từKháchiện tại; ngày nayChữ trong từ眼yǎnmắt时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó眼睛yǎn jingHSK 2mắt这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:目前mù qiánHSK 3hiện tại当前dāng qiánHSK 5hiện tại暂且zàn qiěHSK 6hiện tại当下dāng xiàHSK 7hiện nay时下shí xiàhiện tại本届běn jièhiện tại现时xiàn shíhiện tại目下mù xiàhiện tại