目下
[mù xià] [目 下]
hiện tại
这个项目下周就要汇报,数据不能马虎啊。
zhè ge xiàng mù xià zhōu jiù yào huì bào, shù jù bù néng mǎ hǔ a.Dự án này tuần sau phải báo cáo rồi, số liệu không thể qua loa được.
Trong bài: Xin lỗi trang trọng vì sai sót气象台发布了强风暴潮预警,海事管理部门明令禁止任何渔船盲目下海作业。
qì xiàng tái fā bù le qiáng fēng bào cháo yù jǐng, hǎi shì guǎn lǐ bù mén míng lìng jìn zhǐ rèn hé yú chuán máng mù xià hǎi zuò yè.Đài khí tượng phát cảnh báo triều cường bão lớn, cơ quan hàng hải nghiêm cấm tàu cá xuống biển làm việc thiếu an toàn.