纠众[jiū zhòng] [纠 众]Lưu từKháctập hợp; tụ tập đám đôngChữ trong từ纠jiūtập hợp众zhòngđám đôngTừ cùng chữ:听众tīng zhòngHSK 3khán giả观众guān zhòngHSK 3khán giả大众dà zhòngHSK 4quần chúng群众qún zhòngHSK 5quần chúng公众gōng zhòngHSK 6công chúng纠正jiū zhèngHSK 6sửa chữa纠纷jiū fēnHSK 6tranh chấp出众chū zhòngHSK 7nổi bật当众dāng zhòngHSK 7trước công chúngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:聚jùHSK 4tập hợp集合jí héHSK 4tập hợp凑合còu heHSK 7tập hợp聚集jù jíHSK 8tập hợp集会jí huìHSK 8tập hợp集结jí jiéHSK 8tập hợp僔zǔntập hợp潀cóngtập hợp纠jiūtập hợpXem thêm (3)