组图[zǔ tú] [组 图]Lưu từKháchình ảnh; hình; biểu đồChữ trong từ组zǔhình thành图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ组成zǔ chéngHSK 2hình thành组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng组合zǔ héHSK 3lắp ráp组织zǔ zhīHSK 5tổ chức试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để插图chā túHSK 7minh họaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh相片xiàng piànHSK 4hình ảnh图像tú xiàngHSK 9hình ảnh图形tú xíngHSK 9hình ảnh影像yǐng xiàngHSK 9hình ảnh影yǐnghình ảnh意象yì xiànghình ảnh