终久[zhōng jiǔ] [终 久]Lưu từKháccuối cùng; rốt cuộcChữ trong từ终zhōngkết thúc久jiǔthời gian (dài)Từ cùng chữ:不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)多久duō jiǔHSK 2bao lâu好久hǎo jiǔHSK 2một khoảng thời gian khá lâu终于zhōng yúHSK 3cuối cùng终止zhōng zhǐHSK 5dừng终点zhōng diǎnHSK 5kết thúc终身zhōng shēnHSK 5suốt đời终年zhōng niánHSK 6cả năm长久cháng jiǔHSK 6(trong một) thời gian dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng到底dào dǐHSK 3cuối cùng终于zhōng yúHSK 3cuối cùng总算zǒng suànHSK 5cuối cùng最终zuì zhōngHSK 6cuối cùng到头来dào tóu láiHSK 7cuối cùng终究zhōng jiūHSK 9cuối cùng到了dào liǎocuối cùng末后mò hòucuối cùngXem thêm (1)