老鼻子[lǎo bí zi] [LÃO 鼻 子]Lưu từKhácnhiềuChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…鼻bímũi子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:多duōHSK 1nhiều不少bù shǎoHSK 2nhiều好多hǎo duōHSK 2nhiều许多xǔ duōHSK 2nhiều噪声zào shēngHSK 9tiếng ồn伾pīnhiều夥huǒnhiều湑xǔnhiều濈jínhiềuXem thêm (3)