耍子[shuǎ zi] [耍 子]Lưu từKhácchơi; đùa giỡnChữ trong từ耍shuǎchơi đùa子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:打dǎHSK 1đánh玩儿wán rHSK 1chơi玩wánHSK 2chơi刺cìHSK 4gai秧yāngchồi吹奏chuī zòuchơi (nhạc cụ hơi)弹奏tán zòuchơi (nhạc cụ, đặc biệt là nhạc cụ dây)打法dǎ fǎchơi (một lá bài)胚芽pēi yáchồiXem thêm (1)