腐旧[fǔ jiù] [腐 旧]Lưu từKháclỗi thời; suy đồi; phân hủyChữ trong từ腐fǔphân huỷ旧jiùcũTừ cùng chữ:仍旧réng jiùHSK 5vẫn (giữ nguyên)依旧yī jiùHSK 5như trước怀旧huái jiùHSK 7cảm thấy hoài niệm腐化fǔ huàHSK 7mục nát腐朽fǔ xiǔHSK 7mục nát腐烂fǔ lànHSK 7thối rữa腐蚀fǔ shíHSK 7sự ăn mòn腐败fǔ bàiHSK 7tham nhũng陈旧chén jiùHSK 7lỗi thờiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:过时guò shíHSK 6lỗi thời陈旧chén jiùHSK 7lỗi thời不兴bù xīnglỗi thời古板gǔ bǎnlỗi thời老土lǎo tǔlỗi thời老式lǎo shìlỗi thời老旧lǎo jiùlỗi thời老派lǎo pàilỗi thời背时bèi shílỗi thờiXem thêm (1)