老土
[lǎo tǔ] [LÃO 土]
lỗi thời; không hợp mốt
这片古老土地蕴藏着极其丰厚的人文历史资源。
zhè piàn gǔ lǎo tǔ dì yùn cáng zhe jí qí fēng hòu de rén wén lì shǐ zī yuán.Mảnh đất cổ kính này chứa đựng nguồn tài nguyên lịch sử nhân văn vô cùng phong phú.
[lǎo tǔ] [LÃO 土]
lỗi thời; không hợp mốt
这片古老土地蕴藏着极其丰厚的人文历史资源。
zhè piàn gǔ lǎo tǔ dì yùn cáng zhe jí qí fēng hòu de rén wén lì shǐ zī yuán.Mảnh đất cổ kính này chứa đựng nguồn tài nguyên lịch sử nhân văn vô cùng phong phú.