不兴[bù xīng] [BẤT 兴]Lưu từKháclỗi thời; lạc hậu; không cho phépChữ trong từ不bùBẤTkhông兴xīngtrỗi dậyTừ ghép:曹不兴cáo bù xīngCao Buxing hay Tào Bất Hành (hoạt động khoảng 210-250), họa sĩ nổi t…Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần高兴gāo xìngHSK 1vui不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过时guò shíHSK 6lỗi thời陈旧chén jiùHSK 7lỗi thời古板gǔ bǎnlỗi thời老土lǎo tǔlỗi thời老式lǎo shìlỗi thời老旧lǎo jiùlỗi thời老派lǎo pàilỗi thời背时bèi shílỗi thời腐旧fǔ jiùlỗi thờiXem thêm (1)