背时[bèi shí] [背 时]Lưu từKháclỗi thời; không may mắnChữ trong từ背bēicõng时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào及时jí shíHSK 3kịp thờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过时guò shíHSK 6lỗi thời陈旧chén jiùHSK 7lỗi thời不兴bù xīnglỗi thời古板gǔ bǎnlỗi thời老土lǎo tǔlỗi thời老式lǎo shìlỗi thời老旧lǎo jiùlỗi thời老派lǎo pàilỗi thời腐旧fǔ jiùlỗi thờiXem thêm (1)