观瞻[guān zhān] [观 瞻]Lưu từKhácdiện mạo; quan sát; ấn tượng sâu sắcChữ trong từ观guānnhìn瞻zhānnhìn chăm chúTừ ghép:动见观瞻dòng jiàn guān zhānbị theo dõi chặt chẽ (thành ngữ)Từ cùng chữ:观点guān diǎnHSK 2quan điểm观众guān zhòngHSK 3khán giả观察guān cháHSK 3quan sát观念guān niànHSK 3khái niệm观看guān kànHSK 3xem观光guān guāngHSK 6du lịch观感guān gǎnHSK 7ấn tượng观摩guān móHSK 7quan sát và học hỏi观望guān wàngHSK 7chờ và xemXem thêm (2)Từ cận nghĩa:容貌róng màoHSK 6diện mạo仪表yí biǎoHSK 9diện mạo长相zhǎng xiàngHSK 9diện mạo相xiàngdiện mạo貌màodiện mạo仪容yí róngdiện mạo体貌tǐ màodiện mạo卖相mài xiàngdiện mạo姿容zī róngdiện mạoXem thêm (3)