说风凉话[shuō fēng liáng huà] [THUYẾT 风 凉 话]Lưu từKhácchế nhạo; nói lời chế giễu; nói mỉaChữ trong từ说shuōTHUYẾTnói风fēnggió凉liángmát话huàphương ngữTừ cùng chữ:电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)笑话xiào huaHSK 2trò đùa讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu说明shuō míngHSK 2giải thích普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:嘲笑cháo xiàoHSK 7chế nhạo调侃tiáo kǎnHSK 7chế nhạo嘲cháochế nhạo娸qíchế nhạo讥jīchế nhạo讪shànchế nhạo诮qiàochế nhạo侮弄wǔ nòngchế nhạo嗤笑chī xiàochế nhạoXem thêm (3)