调谐[tiáo xié] [调 谐]Lưu từKháchài hòa; điều chỉnh; điều chỉnh (ví dụ: máy thu không dây)Chữ trong từ调diàođiều chuyển谐xié(hình thức kết hợp) hòa hợpTừ ghép:射频调谐器shè pín tiáo xié qìbộ điều chỉnh RFTừ cùng chữ:调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm调动diào dòngHSK 5điều chuyển调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh调解tiáo jiěHSK 5hoà giải和谐hé xiéHSK 6hài hòa调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh调和tiáo héHSK 6hài hòaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:协调xié tiáoHSK 6phối hợp和谐hé xiéHSK 6hài hòa调和tiáo héHSK 6hài hòa勰xiéhài hòa喈jiēhài hòa (về âm nhạc)廱yōnghài hòa怡yíhài hòa和合hé héhài hòa和洽hé qiàhài hòaXem thêm (3)