贴题[tiē tí] [贴 题]Lưu từKhácliên quan; thích hợpChữ trong từ贴tiēdán题tíchủ đềTừ cùng chữ:问题wèn tíHSK 2câu hỏi难题nán tíHSK 2vấn đề khó专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…标题biāo tíHSK 3tiêu đề试题shì tíHSK 3câu hỏi thi话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)主题zhǔ tíHSK 4chủ đề课题kè tíHSK 5nhiệm vụ考题kǎo tíHSK 6câu hỏi thiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:相关xiāng guānHSK 3liên quan涉及shè jíHSK 6liên quan牵扯qiān chěHSK 8liên quan牵涉qiān shèHSK 8liên quan事关shì guānliên quan关涉guān shèliên quan (đến)牵涉到qiān shè dàoliên quan