身手敏捷
[shēn shǒu mǐn jié] [身 手 敏 捷]
nhanh nhẹn; linh hoạt; khéo léo
这位运动员身手敏捷,在比赛中轻松躲开了对手的攻击。
zhè wèi yùn dòng yuán shēn shǒu mǐn jié, zài bǐ sài zhōng qīng sōng duǒ kāi le duì shǒu de gōng jī.Vận động viên này nhanh nhẹn, dễ dàng né tránh đòn tấn công của đối thủ trong thi đấu.