迭起
[dié qǐ] [迭 起]
liên tục phát sinh; phát sinh lặp đi lặp lại
一次又一次地兴起或出现。
这场足球比赛高潮迭起,十分精彩。
zhè chǎng zú qiú bǐ sài gāo cháo dié qǐ, shí fēn jīng cǎi.Trận thi đấu bóng đá này cao trào liên tục phát sinh, vô cùng đặc sắc.
[dié qǐ] [迭 起]
liên tục phát sinh; phát sinh lặp đi lặp lại
一次又一次地兴起或出现。
这场足球比赛高潮迭起,十分精彩。
zhè chǎng zú qiú bǐ sài gāo cháo dié qǐ, shí fēn jīng cǎi.Trận thi đấu bóng đá này cao trào liên tục phát sinh, vô cùng đặc sắc.