没完没了【沒完沒了】
[méi wán méi liǎo] [没 完 没 了]
không có kết thúc; không ngớt; tiếp diễn mãi
没有尽头,无休止。
这种没完没了的无效会议只会浪费大家的时间和精力。
zhè zhǒng méi wán méi liǎo de wú xiào huì yì zhǐ huì làng fèi dà jiā de shí jiān hé jīng lì.Những cuộc họp vô bổ kéo dài không ngớt này chỉ tổ lãng phí thời gian và sức lực của mọi người.