陡然[dǒu rán] [陡 然]Lưu từKhácđột nhiên; một cách bất ngờ; đột ngộtChữ trong từ陡dǒudốc然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:忽然hū ránHSK 2đột nhiên陡dǒuHSK 7dốc猛然měng ránHSK 8đột nhiên骤然zhòu ránHSK 9đột nhiên奄yǎnđột nhiên欻xūđột nhiên溘kèđột nhiên霎shàđột nhiên勃然bó ránđột nhiênXem thêm (3)