隐晦[yǐn huì] [隐 晦]Lưu từKhácmơ hồ; mập mờ; ẩn ýChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật晦huì(hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịchTừ cùng chữ:隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu隐形yǐn xíngHSK 9vô hình隐性yǐn xìngHSK 9ẩn, tiềm ẩn隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩn隐情yǐn qíngHSK 9uẩn khúc隐瞒yǐn mánHSK 9che giấu隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồ隐蔽yǐn bìHSK 9che giấuXem thêm (1)Từ cận nghĩa:模糊mó huHSK 5mơ hồ晕yūnHSK 6mơ hồ暧昧ài mèiHSK 6mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ糊涂hú tuHSK 7mơ hồ隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồ悜chěngmơ hồ惚hūmơ hồ沌dùnmơ hồXem thêm (3)