零售店[líng shòu diàn] [零 售 店]Lưu từKháccửa hàng; cửa hàng bán lẻChữ trong từ零língkhông售shòubán店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu零下líng xiàHSK 2dưới không零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt旅店lǚ diànHSK 6quán trọ零星líng xīngHSK 6rời rạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:商店shāng diànHSK 1cửa hàng卖场mài chǎngcửa hàng (lớn)商号shāng hàocửa hàng商铺shāng pùcửa hàng店铺diàn pùcửa hàng洞口dòng kǒucửa hang铺子pù zicửa hàng铺家pù jiācửa hàng铺户pù hùcửa hàngXem thêm (1)