黏涎子[nián xián zi] [黏 涎 子]Lưu từKhácnước bọt; nước dãiChữ trong từ黏niándính涎xiánbiến thể của 涎 (xián)子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:唾沫tuò moHSK 6nước bọt口水kǒu shuǐHSK 8nước bọt唾液tuò yèHSK 9nước bọt唾tuònước bọt津jīnnước bọt口沫kǒu mònước bọt吐沫tù monước bọt涎水xián shuǐnước bọt痰液tán yènước bọtXem thêm (1)