休养生息
[xiū yǎng shēng xī] [休 养 生 息]
khôi phục; hồi phục
休养生息 đọc là xiū yǎng shēng xī, nghĩa là khôi phục; hồi phục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiū yǎng shēng xī] [休 养 生 息]
khôi phục; hồi phục
休养生息 (xiū yǎng shēng xī) nghĩa là khôi phục; hồi phục.
Viết lần lượt từng chữ 休, 养, 生, 息 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.