XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

嗓门眼 đọc là sǎng mén yǎn, nghĩa là cổ họng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 嗓门眼

嗓门眼 nghĩa là gì?

嗓门眼 (sǎng mén yǎn) nghĩa là cổ họng.

Cách viết 嗓门眼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 嗓, 门, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.