基脚 đọc là jī jiǎo, nghĩa là móng; chân đế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 基脚
基脚 nghĩa là gì?
基脚 (jī jiǎo) nghĩa là móng; chân đế.
Cách viết 基脚 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 基, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 基脚?
Thường gặp: 砌基脚 (qì jī jiǎo) – móng (cho xây tường).