派定
[pài dìng] [派 定]
tin tưởng; bị thuyết phục
派定 đọc là pài dìng, nghĩa là tin tưởng; bị thuyết phục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
派定 (pài dìng) nghĩa là tin tưởng; bị thuyết phục.
Viết lần lượt từng chữ 派, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.