裂口
[liè kǒu] [裂 口]
rò rỉ; chia tách; vết nứt
裂口 đọc là liè kǒu, nghĩa là rò rỉ; chia tách. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
裂口 (liè kǒu) nghĩa là rò rỉ; chia tách.
Viết lần lượt từng chữ 裂, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.