一揽子【一攬子】
[yī lǎn zi] [一 揽 子]
trọn gói; tổng thể; toàn diện
指总括在一起处理,包含多种事项或内容。
公司针对学员需求,推出了包含教材与辅导的一揽子方案。
gōng sī zhēn duì xué yuán xū qiú, tuī chū le bāo hán jiào cái yǔ fǔ dǎo de yì lǎn zǐ fāng àn.Nhằm đáp ứng nhu cầu của học viên, công ty đã đưa ra phương án trọn gói bao gồm giáo trình và phụ đạo.