不一样
[bù yī yàng] [BẤT 一 样]
khác; đặc biệt; không giống
不一样,我觉得阅读部分难多了。
bù yí yàng, wǒ jué de yuè dú bù fen nán duō le.Không giống, mình thấy phần đọc khó hơn nhiều.
Trong bài: So sánh bài thi đọc hiểu · 比 / 没有…那么 / 跟…一样这种型号的尺寸和标准不一样。
zhè zhǒng xíng hào de chǐ cùn hé biāo zhǔn bù yí yàng.Kích thước loại này không giống tiêu chuẩn.
你最近吃的跟以前不一样了。
nǐ zuì jìn chī de gēn yǐ qián bù yí yàng le.Dạo này cậu ăn khác trước rồi.
Trong bài: Ăn uống lành mạnh để khoẻ hơn · 为了…