不令人鼓舞[bù lìng rén gǔ wǔ] [BẤT 令 NHÂN 鼓 舞]Lưu từKhácchán nản; mất tinh thầnChữ trong từ不bùBẤTkhông令lìngra lệnh人rénNHÂNngười鼓gǔcái trống舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:闷mēnHSK 8ngột ngạt沮丧jǔ sàngHSK 8chán nản厌烦yàn fánHSK 9chán nản抑郁yì yùHSK 9chán nản斁yìchán nản低落dī luòchán nản委靡wěi mǐchán nản废然fèi ránchán nản忧闷yōu mènchán nảnXem thêm (3)