不克[bù kè] [BẤT 克]Lưu từKháckhông thể; không có khả năng; không làm đượcChữ trong từ不bùBẤTkhông克kècó thểTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无法wú fǎHSK 4không thể办不到bàn bu dàoHSK 7không thể不可bù kěkhông thể不能bù néngkhông thể无可wú kěkhông thể无由wú yóukhông thể (làm gì đó)未可wèi kěkhông thể未能wèi néngkhông thể不可能bù kě néngkhông thểXem thêm (1)