不愠不火[bù yùn bù huǒ] [BẤT 愠 BẤT 火]Lưu từKhácbình tĩnh; điềm đạmChữ trong từ不bùBẤTkhông愠yùnphẫn nộ不bùBẤTkhông火huǒlửaTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh镇静zhèn jìngHSK 6bình tĩnh从容不迫cóng róng bù pòHSK 7bình tĩnh坦然tǎn ránHSK 9bình tĩnh镇定zhèn dìngHSK 9bình tĩnh惺xīngbình tĩnh夷然yí ránbình tĩnh息怒xī nùbình tĩnh提提tí tíbình tĩnhXem thêm (3)