亏得[kuī de] [亏 得]Lưu từKhácmay mắn; thật may; (mỉa mai) thật là, thật may mắn!Chữ trong từ亏kuīlỗ (tiền)得déđượcTừ cùng chữ:觉得jué deHSK 1nghĩ rằng ...记得jì deHSK 1nhớ取得qǔ déHSK 2giành được懂得dǒng deHSK 2hiểu值得zhí deHSK 3đáng显得xiǎn deHSK 3dường như认得rèn deHSK 3nhận ra获得huò déHSK 4đạt được赢得yíng déHSK 4giành chiến thắngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:幸运xìng yùnHSK 3may mắn吉祥jí xiángHSK 6may mắn好在hǎo zàiHSK 7may mắn幸亏xìng kuīHSK 9may mắn吉jímay mắn瑞ruìmay mắn侥幸jiǎo xìngmay mắn命大mìng dàmay mắn (thoát chết hoặc chấn thương nghiêm trọng)好命hǎo mìngmay mắnXem thêm (3)