倒腾[dǎo teng] [倒 腾]Lưu từKhácdi chuyển; dịch chuyển; trao đổiChữ trong từ倒dǎongã腾téng(hình thức kết hợp) phi nước đạiTừ cùng chữ:倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)倒霉dǎo méiHSK 7gặp xui沸腾fèi téngHSK 7(chất lỏng) sôiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:运动yùn dòngHSK 2di chuyển搬bānHSK 3di chuyển (tức là tự dời đi)移yíHSK 4di chuyển移动yí dòngHSK 4di chuyển运yùnHSK 5di chuyển挪nuóHSK 8di chuyển迁qiānHSK 8di chuyển流转liú zhuǎnHSK 8di chuyển媻pándi chuyểnXem thêm (3)