偶一[ǒu yī] [偶 一]Lưu từKháctình cờ; thỉnh thoảng; rất hiếm khiChữ trong từ偶ǒutình cờ一yīmộtTừ ghép:偶一为之ǒu yī wéi zhīlàm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ)Từ cùng chữ:第一dì yīHSK 2đầu tiên初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch万一wàn yīHSK 4phòng khi之一zhī yīHSK 4một trong (cái gì đó)统一tǒng yīHSK 4thống nhất偶像ǒu xiàngHSK 5thần tượng偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng偶然ǒu ránHSK 5tình cờ单一dān yīHSK 5đơnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)偶然ǒu ránHSK 5tình cờ恰巧qià qiǎoHSK 8tình cờ碰巧pèng qiǎoHSK 8tình cờ偶ǒutình cờ偏巧piān qiǎotình cờ刚巧gāng qiǎotình cờ正巧zhèng qiǎotình cờ误打误撞wù dǎ wù zhuàngtình cờ