刚巧[gāng qiǎo] [刚 巧]Lưu từKháctình cờ; trùng hợp; ngẫu nhiênChữ trong từ刚gāngvừa巧qiǎomột cách tình cờTừ cùng chữ:刚刚gāng gangHSK 2mới đây刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy技巧jì qiǎoHSK 4kỹ năng刚好gāng hǎoHSK 6vừa乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)凑巧còu qiǎoHSK 7một cách tình cờ刚毅gāng yìHSK 7kiên định恰巧qià qiǎoHSK 8tình cờ灵巧líng qiǎoHSK 8khéo léoXem thêm (2)Từ cận nghĩa:正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)偶然ǒu ránHSK 5tình cờ恰巧qià qiǎoHSK 8tình cờ碰巧pèng qiǎoHSK 8tình cờ偶ǒutình cờ偏巧piān qiǎotình cờ偶一ǒu yītình cờ正巧zhèng qiǎotình cờ误打误撞wù dǎ wù zhuàngtình cờ