误打误撞[wù dǎ wù zhuàng] [误 打 误 撞]Lưu từKháctình cờ; hành động mà không suy nghĩChữ trong từ误wùnhầm lỗi打dǎđánh误wùnhầm lỗi撞zhuàngđâm vàoTừ cùng chữ:误会wù huìHSK 4hiểu lầm误解wù jiěHSK 5hiểu lầm冲撞chōng zhuàngHSK 7va chạm碰撞pèng zhuàngHSK 8va chạm误区wù qūHSK 9ý tưởng sai lầm误导wù dǎoHSK 9làm cho hiểu lầm误差wù chāHSK 9chênh lệchTừ cận nghĩa:正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)偶然ǒu ránHSK 5tình cờ恰巧qià qiǎoHSK 8tình cờ碰巧pèng qiǎoHSK 8tình cờ偶ǒutình cờ偏巧piān qiǎotình cờ偶一ǒu yītình cờ刚巧gāng qiǎotình cờ正巧zhèng qiǎotình cờ