偏巧
[piān qiǎo] [偏 巧]
tình cờ; hoá ra là; may mắn
技巧jì qiǎoHSK 4kỹ năng乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)凑巧còu qiǎoHSK 7một cách tình cờ偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh偏向piān xiàngHSK 8thiên vị đối với cái gì偏差piān chāHSK 8thiên lệch偏方piān fāngHSK 8bài thuốc dân gian偏见piān jiànHSK 8thành kiến