光溜[guāng liū] [光 溜]Lưu từKháctrơn; tuộtChữ trong từ光guāngánh sáng溜liūlẻn điTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang光辉guāng huīHSK 6rực rỡ光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng光泽guāng zéHSK 7độ bóng光滑guāng huáHSK 7bóngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:团tuánHSK 3tròn躲duǒHSK 5trốn混hùnHSK 6trộn混合hùn héHSK 6trộn拌bànHSK 7trộn躲避duǒ bìHSK 7trốn圆形yuán xíngHSK 9tròn圞luántròn瀡suǐtrơnXem thêm (3)