冒出来[mào chū lái] [冒 出 来]Lưu từKhácxuất hiện; nhô lên; vọt ra; xuất hiện từ hư khôngChữ trong từ冒màophát ra出chūđi ra来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến过来guò láiHSK 2đến đây接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:出现chū xiànHSK 2xuất hiện形xíngHSK 6xuất hiện出演chū yǎnHSK 7xuất hiện (trong chương trình, v.v.)呈现chéng xiànHSK 7xuất hiện现xiànxuất hiện冒头mào tóuxuất hiện出露chū lùxuất hiện来得lái dexuất hiện (từ so sánh)泛起fàn qǐxuất hiệnXem thêm (2)