加利福尼亚理工学院[jiā lì fú ní yà lǐ gōng xué yuàn] [加 利 福 尼 亚 理 工 HỌC 院]Lưu từKhácViện Công nghệ California (Caltech)Chữ trong từ加jiāthêm利lìsắc bén福fúphúc尼níni cô (nữ tu Phật giáo)亚yàthứ hai理lǐđể ý工gōngcông việc学xuéHỌChọc院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:加州技术学院jiā zhōu jì shù xué yuànViện Công nghệ California (Caltech)加州理工学院jiā zhōu lǐ gōng xué yuànViện Công nghệ California (Caltech)