动手动脚[dòng shǒu dòng jiǎo] [动 手 动 脚]Lưu từKhácđánh nhau; sờ soạng; mò mẫmChữ trong từ动dòng(cái gì đó) di chuyển手shǒutay动dòng(cái gì đó) di chuyển脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác动物dòng wùHSK 2động vật动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú动人dòng rénHSK 3cảm động动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)动摇dòng yáoHSK 4lung lay动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hình动员dòng yuánHSK 5huy động动态dòng tàiHSK 5động tháiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau斗dòuHSK 7đánh nhau格géHSK 7hình vuông挌géđánh nhau交战jiāo zhànđánh nhau厮打sī dǎđánh nhau厮搏sī bóđánh nhau对打duì dǎđánh nhau (một chọi một)打斗dǎ dòuđánh nhauXem thêm (3)