反反复复[fǎn fǎn fù fù] [反 反 复 复]Lưu từKháclặp đi lặp lại; nhiều lầnChữ trong từ反fǎnngược反fǎnngược复fùđi rồi quay lại复fùđi rồi quay lạiTừ cùng chữ:重复chóng fùHSK 2lặp lại反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại回复huí fùHSK 4trả lời修复xiū fùHSK 5khôi phụcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại一再yī zàiHSK 4lặp đi lặp lại屡次lǚ cìHSK 8lặp đi lặp lại频频pín pínHSK 8lặp đi lặp lại三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)亟qìlặp đi lặp lại谆zhūnlặp đi lặp lại (khi khuyên nhủ)再四zài sìlặp đi lặp lại回回huí huílặp đi lặp lạiXem thêm (3)