XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

可有可无

[kě yǒu kě wú] [可 HỮU 可 无]

không cần thiết; không quan trọng

我承认,以后这些可有可无的小钱我一定严格控制。

wǒ chéng rèn, yǐ hòu zhè xiē kě yǒu kě wú de xiǎo qián wǒ yí dìng yán gé kòng zhì.

Anh thừa nhận, sau này những khoản tiền nhỏ có cũng được không có cũng chẳng sao này anh nhất định sẽ kiểm soát nghiêm ngặt.

Trong bài: Cắt giảm chi tiêu sinh hoạt · ……之类的