各人[gè rén] [各 NHÂN]Lưu từKhácmỗi người; mọi ngườiChữ trong từ各gèmỗi人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:人们rén menHSK 2mọi người大家dà jiāHSK 2mọi người各位gè wèiHSK 3mọi người众人zhòng rénHSK 9mọi người人人rén rénmọi người大伙dà huǒmọi người每人měi rénmỗi người每个人měi ge rénmọi người