头头是道【頭頭是道】
[tóu tóu shì dào] [头 头 THỊ 道]
rõ ràng và logic
说话做事很有条理和道理。
谈起宏观经济趋势,他分析得头头是道,令人信服。
tán qǐ hóng guān jīng jì qū shì, tā fēn xī de tóu tóu shì dào, lìng rén xìn fú.Bàn về xu hướng kinh tế vĩ mô, anh ấy phân tích rất rõ ràng, khúc chiết, khiến người khác tâm phục.