完完全全[wán wán quán quán] [完 完 全 全]Lưu từKháchoàn toànChữ trong từ完wánhoàn thành完wánhoàn thành全quántất cả全quántất cảTừ cùng chữ:安全ān quánHSK 2an toàn完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh完成wán chéngHSK 2hoàn thành完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện完整wán zhěngHSK 3hoàn chỉnh完美wán měiHSK 3hoàn hảo健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện完了wán leHSK 5hoàn thành齐全qí quánHSK 5đầy đủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:完全wán quánHSK 2hoàn chỉnh总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn一干二净yī gān èr jìngHSK 9hoàn toàn (thành ngữ)殚dānhoàn toàn全副quán fùhoàn toàn全然quán ránhoàn toàn十成shí chénghoàn toàn无遗wú yíhoàn toànXem thêm (3)