审酌[shěn zhuó] [审 酌]Lưu từKháckiểm traChữ trong từ审shěnđiều tra酌zhuórót rượuTừ cùng chữ:审查shěn cháHSK 6kiểm tra审理shěn lǐHSK 6xét xử (một vụ án)斟酌zhēn zhuóHSK 6cân nhắc审判shěn pànHSK 8xét xử审定shěn dìngHSK 8thẩm định审批shěn pīHSK 8thẩm tra phê duyệt审核shěn héHSK 8thẩm tra审美shěn měiHSK 8thẩm mỹ审视shěn shìHSK 8xem xét kỹTừ cận nghĩa:考kǎoHSK 1kiểm tra检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)考察kǎo cháHSK 4kiểm tra查询chá xúnHSK 5kiểm tra检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra考核kǎo héHSK 5kiểm tra审查shěn cháHSK 6kiểm tra验yànHSK 9kiểm traXem thêm (3)