张开
[zhāng kāi] [张 开]
mở ra; trải ra; duỗi ra
好,请张开嘴,让我看一下嗓子。
hǎo, qǐng zhāng kāi zuǐ, ràng wǒ kàn yí xià sǎng zi.Được, xin hãy há miệng ra, để tôi xem họng một chút.
Trong bài: Mô tả triệu chứng khi khám bệnh妈妈张开双臂拥抱回家的孩子。
mā ma zhāng kāi shuāng bì yōng bào huí jiā de hái zi.Người mẹ dang rộng vòng tay ôm đứa con vừa trở về nhà.
医生让他张开嘴巴检查喉咙。
yī shēng ràng tā zhāng kāi zuǐ ba jiǎn chá hóu lóng.Bác sĩ bảo anh ấy há miệng ra để kiểm tra họng.